Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase participation

/ɪnˈkriːs pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nhiều người tham gia vào một hoạt động nào đó phr.

Định nghĩa · to encourage more people to take part in something

“Programs are designed to increase participation in local elections.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia trong các cuộc bầu cử địa phương.

“They aim to increase participation among young voters.”Họ nhằm tăng cường sự tham gia của cử tri trẻ tuổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự tham gia.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh bầu cử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...