increase participation
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage more people to take part in something
“Programs are designed to increase participation in local elections.”Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia trong các cuộc bầu cử địa phương.
“They aim to increase participation among young voters.”Họ nhằm tăng cường sự tham gia của cử tri trẻ tuổi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự quan trọng của sự tham gia.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bối cảnh bầu cử.