invoke change
Nghĩa
Định nghĩa · to call for or bring about change
“Activists seek to invoke change through peaceful protests.”Các nhà hoạt động tìm cách kêu gọi sự thay đổi thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.
“Leaders must invoke change to address pressing issues.”Các nhà lãnh đạo phải kêu gọi sự thay đổi để giải quyết các vấn đề cấp bách.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự thay đổi.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội.