Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invoke change

/ɪnˈvoʊk ʧeɪndʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

kêu gọi sự thay đổi phr.

Định nghĩa · to call for or bring about change

“Activists seek to invoke change through peaceful protests.”Các nhà hoạt động tìm cách kêu gọi sự thay đổi thông qua các cuộc biểu tình hòa bình.

“Leaders must invoke change to address pressing issues.”Các nhà lãnh đạo phải kêu gọi sự thay đổi để giải quyết các vấn đề cấp bách.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự thay đổi.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...