Kho từ › Collocations · government & politics › build coalitions

build coalitions

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
xây dựng liên minh.
UK /bɪld koʊˈlɪʃənz/ · US /bɪld koʊˈlɪʃənz/
to create alliances between groups.
They build coalitions to support common goals.
→ Họ xây dựng liên minh để hỗ trợ các mục tiêu chung.
The party aims to build coalitions with other groups.→ Đảng này nhằm xây dựng liên minh với các nhóm khác.
Đồng nghĩa
form alliancescreate partnerships
Collocations
build political coalitionsbuild community coalitions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác.
Cụm từ này thể hiện sự hợp tác chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...