build coalitions
Nghĩa
Định nghĩa · to create alliances between groups.
“They build coalitions to support common goals.”Họ xây dựng liên minh để hỗ trợ các mục tiêu chung.
“The party aims to build coalitions with other groups.”Đảng này nhằm xây dựng liên minh với các nhóm khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác chính trị.