EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › gain support
gain support
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
nhận được sự hỗ trợ
UK /ɡeɪn səˈpɔrt/
·
US /ɡeɪn səˈpɔrt/
to get help or approval from others
The new policy aims to gain support from local businesses.
→ Chính sách mới nhằm mục đích nhận được sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
The candidate is trying to gain support from young voters.
→ Ứng cử viên đang cố gắng nhận được sự hỗ trợ từ cử tri trẻ.
Đồng nghĩa
secure backing
obtain assistance
Collocations
gain public support
gain political support
🎯
IELTS:
Đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Thường sử dụng trong bối cảnh chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...