Kho từ › Collocations · government & politics › gain support

gain support

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
nhận được sự hỗ trợ
UK /ɡeɪn səˈpɔrt/ · US /ɡeɪn səˈpɔrt/
to get help or approval from others
The new policy aims to gain support from local businesses.
→ Chính sách mới nhằm mục đích nhận được sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
The candidate is trying to gain support from young voters.→ Ứng cử viên đang cố gắng nhận được sự hỗ trợ từ cử tri trẻ.
Đồng nghĩa
secure backingobtain assistance
Collocations
gain public supportgain political support
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này.
Thường sử dụng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...