EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › ensure justice
ensure justice
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
đảm bảo công lý
UK /ɪnˈʃʊr ˈdʒʌstɪs/
·
US /ɪnˈʃʊr ˈdʒʌstɪs/
to make sure fairness is achieved
The court system aims to ensure justice for all citizens.
→ Hệ thống tòa án nhằm mục đích đảm bảo công lý cho tất cả công dân.
They work hard to ensure justice in criminal cases.
→ Họ làm việc chăm chỉ để đảm bảo công lý trong các vụ án hình sự.
Đồng nghĩa
guarantee fairness
secure justice
Collocations
ensure social justice
ensure legal justice
🎯
IELTS:
Nên đưa ra ví dụ về các trường hợp cụ thể.
Sử dụng liên quan đến hệ thống pháp luật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...