Kho từ › Collocations · government & politics › expand participation

expand participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường sự tham gia của mọi người vào các hoạt động.
UK /ɪkˈspænd pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/ · US /ɪkˈspænd pɑːrˌtɪsəˈpeɪʃən/
increase the involvement of people in activities.
The initiative aims to expand participation in local elections.
→ Sáng kiến nhằm tăng cường sự tham gia vào các cuộc bầu cử địa phương.
Programs are designed to expand participation in community events.→ Các chương trình được thiết kế để tăng cường sự tham gia vào các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance participationboost involvement
Collocations
expand public participationexpand civic participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự tham gia trong xã hội.
Dùng khi bàn về sự tham gia của công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...