EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › gain influence
gain influence
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường ảnh hưởng
UK /ɡeɪn ˈɪnfluəns/
·
US /ɡeɪn ˈɪnfluəns/
to increase power or control over others
Politicians often try to gain influence in their communities.
→ Các chính trị gia thường cố gắng tăng cường ảnh hưởng trong cộng đồng của họ.
Businesses seek to gain influence in government decisions.
→ Các doanh nghiệp tìm cách tăng cường ảnh hưởng trong các quyết định của chính phủ.
Đồng nghĩa
increase influence
build influence
Collocations
gain significant influence
strive to gain influence
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lực.
Cụm này thường dùng khi nói về quyền lực và ảnh hưởng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...