Kho từ › Collocations · government & politics › gain influence

gain influence

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường ảnh hưởng
UK /ɡeɪn ˈɪnfluəns/ · US /ɡeɪn ˈɪnfluəns/
to increase power or control over others
Politicians often try to gain influence in their communities.
→ Các chính trị gia thường cố gắng tăng cường ảnh hưởng trong cộng đồng của họ.
Businesses seek to gain influence in government decisions.→ Các doanh nghiệp tìm cách tăng cường ảnh hưởng trong các quyết định của chính phủ.
Đồng nghĩa
increase influencebuild influence
Collocations
gain significant influencestrive to gain influence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến quyền lực.
Cụm này thường dùng khi nói về quyền lực và ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...