Kho từ › Collocations · government & politics › establish trust

establish trust

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tạo ra cảm giác tin cậy và đáng tin
UK /ɪˈstæblɪʃ trʌst/ · US /ɪˈstæblɪʃ trʌst/
create a feeling of confidence and reliability
Leaders must establish trust with their citizens.
→ Các nhà lãnh đạo phải tạo ra niềm tin với công dân của họ.
To succeed, organizations need to establish trust among employees.→ Để thành công, các tổ chức cần tạo ra niềm tin giữa các nhân viên.
Đồng nghĩa
build trustcultivate trust
Collocations
quickly establish trusteffectively establish trust
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin trong bài viết.
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...