Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establish trust

/ɪˈstæblɪʃ trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra cảm giác tin cậy và đáng tin phr.

Định nghĩa · create a feeling of confidence and reliability

“Leaders must establish trust with their citizens.”Các nhà lãnh đạo phải tạo ra niềm tin với công dân của họ.

“To succeed, organizations need to establish trust among employees.”Để thành công, các tổ chức cần tạo ra niềm tin giữa các nhân viên.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường được dùng trong bối cảnh lãnh đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...