Kho từ › Collocations · government & politics › review policies

review policies

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
xem xét và đánh giá các quy tắc hiện có
UK /rɪˈvjuː ˈpɑlɪsiz/ · US /rɪˈvjuː ˈpɑlɪsiz/
examine and evaluate existing rules
The committee will review policies every year.
→ Ủy ban sẽ xem xét các chính sách hàng năm.
It's important to regularly review policies to ensure effectiveness.→ Điều quan trọng là thường xuyên xem xét các chính sách để đảm bảo hiệu quả.
Đồng nghĩa
evaluate policiesassess rules
Collocations
carefully review policiesthoroughly review policies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tầm quan trọng của việc xem xét trong bài viết.
Cụm này thường được dùng trong bối cảnh quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...