EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · business › expand market
expand market
B2
phr.
📁 Collocations · business
IELTS
mở rộng thị trường
UK /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
·
US /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
To increase the area or audience where a product is sold.
The company plans to expand its market into Asia.
→ Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.
They are looking for ways to expand their market share.
→ Họ đang tìm cách mở rộng thị phần của mình.
Đồng nghĩa
broaden market
extend market
Collocations
successfully expand market
expand market presence
🎯
IELTS:
Thảo luận về thị trường mục tiêu trong bài viết sẽ giúp tăng điểm.
Thường được áp dụng trong chiến lược kinh doanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase productivity
/ɪnˈkriːs prəˈdʌktɪvɪti/
tăng năng suất
offer solutions
cung cấp giải pháp
improve efficiency
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
cải thiện hiệu suất
conduct negotiations
/kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
tiến hành đàm phán
create value
/kriˈeɪt ˈvælju/
tạo ra giá trị
enhance reputation
/ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
nâng cao danh tiếng
maintain standards
duy trì tiêu chuẩn
attract investment
/əˈtrækt ˌɪnˈvɛstmənt/
thu hút đầu tư
Có trong các bộ
🔗
Collocations · business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...