Kho từ › Collocations · business › expand market

expand market

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
mở rộng thị trường
UK /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/ · US /ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
To increase the area or audience where a product is sold.
The company plans to expand its market into Asia.
→ Công ty dự định mở rộng thị trường sang châu Á.
They are looking for ways to expand their market share.→ Họ đang tìm cách mở rộng thị phần của mình.
Đồng nghĩa
broaden marketextend market
Collocations
successfully expand marketexpand market presence
🎯 IELTS: Thảo luận về thị trường mục tiêu trong bài viết sẽ giúp tăng điểm.
Thường được áp dụng trong chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...