Kho từ › Collocations · business › conduct negotiations

conduct negotiations

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tiến hành đàm phán
UK /kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/ · US /kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
To carry out discussions to reach an agreement.
They will conduct negotiations next week.
→ Họ sẽ tiến hành đàm phán vào tuần tới.
It's essential to conduct negotiations carefully.→ Việc tiến hành đàm phán một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
carry out negotiationsengage in negotiations
Collocations
successfully conduct negotiationsconduct negotiations effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về thương mại quốc tế.
Thường dùng trong kinh doanh và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...