Kho từ › Collocations · business › create value

create value

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tạo ra giá trị
UK /kriˈeɪt ˈvælju/ · US /kriˈeɪt ˈvælju/
To generate worth or usefulness for customers.
Our goal is to create value for our clients.
→ Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra giá trị cho khách hàng.
Creating value is essential for business success.→ Tạo ra giá trị là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
generate valueadd value
Collocations
create customer valuecreate economic value
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú trọng đến khách hàng.
Rất quan trọng trong chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...