EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · business › enhance reputation
enhance reputation
B2
phr.
📁 Collocations · business
IELTS
nâng cao danh tiếng
UK /ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
·
US /ɪnˈhæns rɪˈpjuːteɪʃən/
To improve the public image of someone or something.
They want to enhance their reputation in the market.
→ Họ muốn nâng cao danh tiếng của mình trên thị trường.
Good service can enhance a company's reputation.
→ Dịch vụ tốt có thể nâng cao danh tiếng của công ty.
Đồng nghĩa
improve reputation
boost reputation
Collocations
enhance brand reputation
enhance personal reputation
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tiếp thị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
increase productivity
/ɪnˈkriːs prəˈdʌktɪvɪti/
tăng năng suất
offer solutions
cung cấp giải pháp
improve efficiency
/ɪmˈpruv ɪˈfɪʃənsi/
cải thiện hiệu suất
expand market
/ɪkˈspænd ˈmɑːrkɪt/
mở rộng thị trường
conduct negotiations
/kənˈdʌkt nɪɡoʊʃiˈeɪʃənz/
tiến hành đàm phán
create value
/kriˈeɪt ˈvælju/
tạo ra giá trị
maintain standards
duy trì tiêu chuẩn
attract investment
/əˈtrækt ˌɪnˈvɛstmənt/
thu hút đầu tư
Có trong các bộ
🔗
Collocations · business
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...