Kho từ › Collocations · business › attract investment

attract investment

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thu hút đầu tư
UK /əˈtrækt ˌɪnˈvɛstmənt/ · US /əˈtrækt ˌɪnˈvɛstmənt/
To draw in financial support for a project.
The government aims to attract investment in technology.
→ Chính phủ nhằm thu hút đầu tư vào công nghệ.
Cities compete to attract investment from foreign companies.→ Các thành phố cạnh tranh để thu hút đầu tư từ các công ty nước ngoài.
Đồng nghĩa
draw investmentlure investment
Collocations
successfully attract investmentstrategically attract investment
🎯 IELTS: Có thể dùng để bàn luận trong các bài viết kinh tế.
Quan trọng cho sự phát triển kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...