Kho từ › Collocations · business › reduce risk

reduce risk

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
giảm rủi ro
UK /rɪˈdjuːs rɪsk/ · US /rɪˈdjuːs rɪsk/
To lessen the chance of something bad happening.
They implemented new policies to reduce risk.
→ Họ đã thực hiện các chính sách mới để giảm rủi ro.
Training can help reduce risk in the workplace.→ Đào tạo có thể giúp giảm rủi ro tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
minimize riskmitigate risk
Collocations
strategies to reduce riskreduce financial risk
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách giảm rủi ro trong bài viết sẽ làm nổi bật kiến thức của bạn.
Thường được sử dụng trong quản lý dự án và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...