EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › strengthen participation
strengthen participation
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
tăng cường sự tham gia
UK /ˈstrɛŋkθən pɑːrˈtɪsəˈpeɪʃən/
·
US /ˈstrɛŋkθən pɑːrˈtɪsəˈpeɪʃən/
to enhance the involvement of individuals
We aim to strengthen participation in local governance.
→ Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia trong quản lý địa phương.
Efforts should strengthen participation in community activities.
→ Nỗ lực nên tăng cường sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance participation
boost participation
Collocations
strengthen public participation
strengthen citizen participation
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự tham gia trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự tham gia của công dân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...