Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen participation

strengthen participation

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường sự tham gia
UK /ˈstrɛŋkθən pɑːrˈtɪsəˈpeɪʃən/ · US /ˈstrɛŋkθən pɑːrˈtɪsəˈpeɪʃən/
to enhance the involvement of individuals
We aim to strengthen participation in local governance.
→ Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia trong quản lý địa phương.
Efforts should strengthen participation in community activities.→ Nỗ lực nên tăng cường sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Đồng nghĩa
enhance participationboost participation
Collocations
strengthen public participationstrengthen citizen participation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự tham gia trong bài viết IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự tham gia của công dân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...