strengthen participation
Nghĩa
Định nghĩa · to enhance the involvement of individuals
“We aim to strengthen participation in local governance.”Chúng tôi nhằm tăng cường sự tham gia trong quản lý địa phương.
“Efforts should strengthen participation in community activities.”Nỗ lực nên tăng cường sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về sự tham gia trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự tham gia của công dân.