Kho từ › Collocations · government & politics › advance public policy

advance public policy

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
thúc đẩy hoặc cải thiện các quy định ảnh hưởng đến công chúng
UK /ədˈvæns ˈpʌblɪk ˈpɒlɪsi/ · US /ədˈvæns ˈpʌblɪk ˈpɒlɪsi/
to promote or improve rules that affect the public
Organizations work to advance public policy for health care.
→ Các tổ chức làm việc để thúc đẩy chính sách công cho chăm sóc sức khỏe.
We need to advance public policy that benefits everyone.→ Chúng ta cần thúc đẩy chính sách công có lợi cho mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...