maintain stability
Nghĩa
Định nghĩa · keep a situation steady and secure without major changes.
“The government must maintain stability during economic crises.”Chính phủ phải duy trì sự ổn định trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
“Efforts are needed to maintain stability in the region.”Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về sự ổn định trong xã hội.
Ghi chú · Sự ổn định là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.