Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain stability

/meɪnˈteɪn stəˈbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì tình huống ổn định và an toàn mà không có thay đổi lớn. phr.

Định nghĩa · keep a situation steady and secure without major changes.

“The government must maintain stability during economic crises.”Chính phủ phải duy trì sự ổn định trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.

“Efforts are needed to maintain stability in the region.”Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về sự ổn định trong xã hội.

Ghi chú · Sự ổn định là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...