Kho từ › Collocations · government & politics › maintain stability

maintain stability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
duy trì tình huống ổn định và an toàn mà không có thay đổi lớn.
UK /meɪnˈteɪn stəˈbɪlɪti/ · US /meɪnˈteɪn stəˈbɪlɪti/
keep a situation steady and secure without major changes.
The government must maintain stability during economic crises.
→ Chính phủ phải duy trì sự ổn định trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.
Efforts are needed to maintain stability in the region.→ Cần có nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực.
Đồng nghĩa
preserve stabilityensure consistency
Collocations
maintain political stabilitymaintain economic stability
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về sự ổn định trong xã hội.
Sự ổn định là yếu tố quan trọng trong quản lý nhà nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...