Kho từ › Collocations · business › launch initiative

launch initiative

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
khởi xướng sáng kiến
UK /lɔːnʧ ɪˈnɪʃətɪv/ · US /lɔːnʧ ɪˈnɪʃətɪv/
To start a new plan or project.
The government launched an initiative to improve education.
→ Chính phủ đã khởi xướng một sáng kiến để cải thiện giáo dục.
They launched a new initiative for environmental protection.→ Họ đã khởi xướng một sáng kiến mới cho việc bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
start projectbegin program
Collocations
community initiativegovernment initiative
🎯 IELTS: Hãy nêu rõ lợi ích của sáng kiến trong bài viết.
Thường liên quan đến các dự án xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...