Kho từ › Collocations · business › meet demand

meet demand

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
đáp ứng nhu cầu
UK · US
To satisfy the needs of consumers.
The company strives to meet demand for its products.
→ Công ty nỗ lực để đáp ứng nhu cầu về sản phẩm của mình.
They need to meet demand to stay competitive.→ Họ cần đáp ứng nhu cầu để duy trì tính cạnh tranh.
Đồng nghĩa
satisfy demand
Collocations
meet consumer demandmeet market demand
🎯 IELTS: Nêu rõ cách bạn sẽ đáp ứng nhu cầu trong bài viết.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...