Kho từ › Collocations · business › analyze market

analyze market

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
phân tích thị trường
UK /ˈænəˌlaɪz ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈmɑːrkɪt/
To examine market conditions and trends.
They need to analyze the market before launching the product.
→ Họ cần phân tích thị trường trước khi ra mắt sản phẩm.
Market analysts analyze trends regularly.→ Các nhà phân tích thị trường thường phân tích xu hướng.
Đồng nghĩa
examine marketstudy market
Collocations
conduct market analysisanalyze market trends
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi viết về phân tích thị trường.
Cụm từ này quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...