Kho từ › Collocations · business › maximize profits

maximize profits

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tối đa hóa lợi nhuận
UK · US
to increase the amount of money made from business
The company aims to maximize profits this quarter.
→ Công ty đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
They found ways to maximize profits through cost-cutting.→ Họ tìm ra cách tối đa hóa lợi nhuận thông qua cắt giảm chi phí.
Đồng nghĩa
boost profitsincrease earnings
Collocations
maximize profits quicklymaximize profits effectively
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về tài chính.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...