Kho từ › Collocations · business › launch campaign

launch campaign

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
khởi động chiến dịch
UK · US
to start a series of activities to promote something
They plan to launch a campaign for their new product.
→ Họ dự định khởi động một chiến dịch cho sản phẩm mới của mình.
The company will launch a campaign to raise awareness.→ Công ty sẽ khởi động một chiến dịch để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
initiate campaignstart promotion
Collocations
launch marketing campaignlaunch advertising campaign
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về chiến lược quảng cáo.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...