Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support growth

B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ tăng trưởng phr.

Định nghĩa · to help a business or economy expand

“Investments are needed to support growth in the sector.”Cần có đầu tư để hỗ trợ tăng trưởng trong lĩnh vực này.

“Policies should be implemented to support growth.”Các chính sách nên được thực hiện để hỗ trợ tăng trưởng.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của hỗ trợ tăng trưởng trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...