Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen position

B2 IELTS

Nghĩa

củng cố vị thế phr.

Định nghĩa · to make a business's status or role more secure

“The merger will help strengthen their position in the market.”Cuộc sáp nhập sẽ giúp củng cố vị thế của họ trên thị trường.

“They must take steps to strengthen their position against competitors.”Họ phải có các bước để củng cố vị thế của mình trước các đối thủ.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh cách củng cố vị thế trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...