Kho từ › Collocations · government & politics › compromise values

compromise values

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
làm yếu đi hoặc từ bỏ niềm tin của một người
UK /ˈkɒmprəˌmaɪz ˈvæljuz/ · US /ˈkɒmprəˌmaɪz ˈvæljuz/
to weaken or give up one's beliefs
Some politicians compromise values for political gain.
→ Một số chính trị gia làm yếu đi các giá trị vì lợi ích chính trị.
It's difficult to compromise values in negotiations.→ Thật khó để làm yếu đi các giá trị trong các cuộc thương lượng.
Đồng nghĩa
sacrifice principlesweaken beliefs
Collocations
uphold valuesprotect values
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về đạo đức và chính trị.
Liên quan đến đạo đức trong chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...