EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › compromise values
compromise values
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
làm yếu đi hoặc từ bỏ niềm tin của một người
UK /ˈkɒmprəˌmaɪz ˈvæljuz/
·
US /ˈkɒmprəˌmaɪz ˈvæljuz/
to weaken or give up one's beliefs
Some politicians compromise values for political gain.
→ Một số chính trị gia làm yếu đi các giá trị vì lợi ích chính trị.
It's difficult to compromise values in negotiations.
→ Thật khó để làm yếu đi các giá trị trong các cuộc thương lượng.
Đồng nghĩa
sacrifice principles
weaken beliefs
Collocations
uphold values
protect values
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về đạo đức và chính trị.
Liên quan đến đạo đức trong chính trị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...