Kho từ › Collocations · business › create synergy

create synergy

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
làm việc cùng nhau để đạt được kết quả tốt hơn
UK /kriˈeɪt ˈsɪnərdʒi/ · US /kriˈeɪt ˈsɪnərdʒi/
to work together for a better outcome
The merger will create synergy between the two companies.
→ Việc sáp nhập sẽ tạo ra sự hợp tác giữa hai công ty.
We aim to create synergy through collaboration.→ Chúng tôi nhằm tạo ra sự hợp tác thông qua sự cộng tác.
Đồng nghĩa
foster collaborationenhance teamwork
Collocations
create valuecreate opportunities
🎯 IELTS: Nêu rõ cách tạo ra sự hợp tác trong bài viết để thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...