Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance productivity

/ɪnˈhæns prəˈdʌktɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiệu quả công việc phr.

Định nghĩa · to improve the efficiency of work

“We implemented new tools to enhance productivity.”Chúng tôi đã áp dụng các công cụ mới để cải thiện năng suất.

“Training can enhance productivity among employees.”Đào tạo có thể nâng cao năng suất trong số nhân viên.

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách cải thiện năng suất trong bài viết để thể hiện khả năng quản lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...