enhance productivity
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the efficiency of work
“We implemented new tools to enhance productivity.”Chúng tôi đã áp dụng các công cụ mới để cải thiện năng suất.
“Training can enhance productivity among employees.”Đào tạo có thể nâng cao năng suất trong số nhân viên.
Mẹo IELTS · Nêu rõ cách cải thiện năng suất trong bài viết để thể hiện khả năng quản lý.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc và quản lý.