Kho từ › Collocations · business › optimize performance

optimize performance

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
làm cho một cái gì đó hoạt động hiệu quả nhất có thể
UK /ˈɑːptɪmaɪz pərˈfɔːrməns/ · US /ˈɑːptɪmaɪz pərˈfɔːrməns/
to make something work as effectively as possible
We aim to optimize performance in our operations.
→ Chúng tôi đặt mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất trong hoạt động của mình.
Optimizing performance leads to increased productivity.→ Tối ưu hóa hiệu suất dẫn đến tăng năng suất.
Đồng nghĩa
improve efficiencyenhance effectiveness
Collocations
optimize processesoptimize resources
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tối ưu hóa trong bài thi.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quản lý và cải tiến quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...