Kho từ › Collocations · business › attract customers

attract customers

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
thu hút khách hàng tiềm năng
UK /əˈtrækt ˈkʌstəmərz/ · US /əˈtrækt ˈkʌstəmərz/
to draw in potential buyers
They use advertising to attract customers.
→ Họ sử dụng quảng cáo để thu hút khách hàng.
Events are organized to attract customers.→ Các sự kiện được tổ chức để thu hút khách hàng.
Đồng nghĩa
draw in clientslure customers
Collocations
attract new customersattract repeat customers
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về khách hàng trong bài viết.
Rất quan trọng trong marketing.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...