Kho từ › Collocations · business › identify opportunities

identify opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
xác định cơ hội
UK /aɪˈdɛntɪfaɪ ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /aɪˈdɛntɪfaɪ ˌɒpərˈtunɪtiz/
to recognize potential chances for success
Businesses must identify opportunities in the market.
→ Các doanh nghiệp phải xác định cơ hội trong thị trường.
They work to identify opportunities for growth.→ Họ làm việc để xác định cơ hội cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
spot opportunitiesrecognize opportunities
Collocations
identify new opportunitiesidentify market opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng trong các bài viết về chiến lược kinh doanh.
Giúp doanh nghiệp phát triển và mở rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...