Kho từ › Collocations · government & politics › reduce corruption

reduce corruption

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
giảm tham nhũng
UK · US
to make corruption less common or less severe
The government aims to reduce corruption through stricter laws.
→ Chính phủ nhằm giảm tham nhũng thông qua các luật nghiêm ngặt.
Efforts to reduce corruption have improved public trust.→ Nỗ lực giảm tham nhũng đã cải thiện niềm tin của công chúng.
Đồng nghĩa
combat corruptioncurb corruption
Collocations
reduce fraudtackle corruptioneliminate bribery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề chính trị.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...