Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · government & politics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce corruption

B2 IELTS

Nghĩa

giảm tham nhũng phr.

Định nghĩa · to make corruption less common or less severe

“The government aims to reduce corruption through stricter laws.”Chính phủ nhằm giảm tham nhũng thông qua các luật nghiêm ngặt.

“Efforts to reduce corruption have improved public trust.”Nỗ lực giảm tham nhũng đã cải thiện niềm tin của công chúng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này trong phần viết để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...