Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

offer expertise

/ˈɔːfər ˌɛkspɜːrˈtiːz/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp chuyên môn phr.

Định nghĩa · to provide specialized knowledge or skills

“We offer expertise in digital marketing strategies.”Chúng tôi cung cấp chuyên môn về các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.

“The consultant will offer expertise on the project.”Nhà tư vấn sẽ cung cấp chuyên môn cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyên môn của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tư vấn và dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...