Kho từ › Collocations · government & politics › strengthen accountability

strengthen accountability

B2 phr. 📁 Collocations · government & politics IELTS
tăng cường trách nhiệm giải trình
UK /ˈstrɛŋθən əˈkaʊntəˌbɪlɪti/ · US /ˈstrɛŋθən əˈkaʊntəˌbɪlɪti/
to make sure that people are responsible for their actions
The reforms aim to strengthen accountability in government.
→ Các cải cách nhằm tăng cường trách nhiệm giải trình trong chính phủ.
They want to strengthen accountability among public officials.→ Họ muốn tăng cường trách nhiệm giải trình giữa các quan chức công.
Đồng nghĩa
enhance responsibilityboost accountabilitypromote transparency
Collocations
increase accountabilityensure accountabilitydemand accountability
🎯 IELTS: Thường xuất hiện trong các bài luận về cải cách chính trị.
Sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm của chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...