EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · government & politics › reform policies
reform policies
B2
phr.
📁 Collocations · government & politics
IELTS
cải cách chính sách
UK /rɪˈfɔrm ˈpɑlɪsiz/
·
US /rɪˈfɔrm ˈpɑlɪsiz/
to make changes to laws or rules for improvement
The administration plans to reform policies affecting healthcare.
→ Chính quyền dự định cải cách các chính sách ảnh hưởng đến y tế.
They aim to reform policies on education and training.
→ Họ nhằm cải cách các chính sách về giáo dục và đào tạo.
Đồng nghĩa
revise policies
change regulations
update rules
Collocations
propose reforms
implement reforms
evaluate reforms
🎯
IELTS:
Sử dụng khi bàn về cải cách trong các bài viết.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
vote for
bỏ phiếu cho ai đó
government policy
chính sách của chính phủ
political debate
cuộc tranh luận chính trị
hold office
giữ chức vụ
foreign policy
chính sách đối ngoại
political campaign
chiến dịch chính trị
public policy
chính sách công
civil rights
quyền công dân
Có trong các bộ
🔗
Collocations · government & politics
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...