Kho từ › Collocations · transport › carpooling

carpooling

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Đi chung xe.
UK · US
Sharing a car with others to reduce travel costs.
Carpooling can help reduce traffic and save money.
→ Đi chung xe có thể giúp giảm tắc nghẽn và tiết kiệm tiền.
Many people choose carpooling to avoid long commutes.→ Nhiều người chọn đi chung xe để tránh những chuyến đi dài.
Đồng nghĩa
ride-sharing
Collocations
encourage carpoolingorganize carpooling
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của đi chung xe trong bài viết.
Đi chung xe là giải pháp tiết kiệm và thân thiện với môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...