alternative transport
Nghĩa
Định nghĩa · Other forms of transport besides cars.
“Bicycles and scooters are popular alternative transport options.”Xe đạp và xe tay ga là những lựa chọn phương tiện giao thông thay thế phổ biến.
“Using alternative transport can reduce carbon emissions.”Sử dụng phương tiện giao thông thay thế có thể giảm khí thải carbon.
Mẹo IELTS · Nhấn mạnh lợi ích của phương tiện giao thông thay thế trong bài viết.
Ghi chú · Phương tiện giao thông thay thế giúp bảo vệ môi trường.