Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fuel efficiency

B2 IELTS

Nghĩa

Hiệu suất nhiên liệu. phr.

Định nghĩa · How well a vehicle uses fuel.

“Improving fuel efficiency can reduce costs for drivers.”Cải thiện hiệu suất nhiên liệu có thể giảm chi phí cho lái xe.

“Many new cars focus on fuel efficiency.”Nhiều xe hơi mới tập trung vào hiệu suất nhiên liệu.

Mẹo IELTS · So sánh hiệu suất nhiên liệu trong bài viết để làm nổi bật điểm mạnh.

Ghi chú · Hiệu suất nhiên liệu là yếu tố quan trọng khi mua xe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...