Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transportation costs

B2 IELTS

Nghĩa

Chi phí vận chuyển. phr.

Định nghĩa · The expenses related to moving goods or people.

“Transportation costs can significantly affect product pricing.”Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng lớn đến giá sản phẩm.

“Companies are looking for ways to lower transportation costs.”Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.

Mẹo IELTS · Thảo luận về cách giảm chi phí vận chuyển trong bài viết.

Ghi chú · Chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...