Kho từ › Collocations · transport › transportation costs

transportation costs

B2 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
Chi phí vận chuyển.
UK · US
The expenses related to moving goods or people.
Transportation costs can significantly affect product pricing.
→ Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng lớn đến giá sản phẩm.
Companies are looking for ways to lower transportation costs.→ Các công ty đang tìm cách giảm chi phí vận chuyển.
Đồng nghĩa
shipping costs
Collocations
reduce transportation costscalculate transportation costs
🎯 IELTS: Thảo luận về cách giảm chi phí vận chuyển trong bài viết.
Chi phí vận chuyển là yếu tố quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...