Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

road safety

B2 IELTS

Nghĩa

An toàn giao thông đường bộ. phr.

Định nghĩa · The measures taken to prevent accidents on the road.

“Road safety is a major concern for many governments.”An toàn giao thông đường bộ là mối quan tâm lớn của nhiều chính phủ.

“The campaign raised awareness about road safety.”Chiến dịch đã nâng cao nhận thức về an toàn giao thông.

Đồng nghĩa traffic safety

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về an toàn giao thông trong bài viết.

Ghi chú · An toàn giao thông rất quan trọng cho mọi người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...