Kho từ › Collocations · business › launch product

launch product

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
ra mắt sản phẩm
UK /lɔːnʧ ˈprɒdʌkt/ · US /lɔːnʧ ˈprɒdʌkt/
introduce a new item to the market
The company plans to launch a new product next month.
→ Công ty dự định ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
They successfully launched their product in several countries.→ Họ đã ra mắt thành công sản phẩm của mình ở một số quốc gia.
Đồng nghĩa
introduce productunveil product
Collocations
launch new productlaunch innovative product
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết quy trình ra mắt sản phẩm.
Sử dụng trong bối cảnh tiếp thị sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...