Kho từ › Collocations · business › create strategies

create strategies

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
tạo ra các chiến lược
UK /kriˈeɪt ˈstrætədʒiz/ · US /kriˈeɪt ˈstrætədʒiz/
develop plans to achieve goals
Businesses need to create strategies for growth.
→ Các doanh nghiệp cần tạo ra các chiến lược để phát triển.
They create strategies based on market analysis.→ Họ tạo ra các chiến lược dựa trên phân tích thị trường.
Đồng nghĩa
formulate plansdesign strategies
Collocations
create marketing strategiescreate business strategies
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của chiến lược trong bài viết.
Dùng khi nói về kế hoạch trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...