explore markets
Nghĩa
Định nghĩa · investigate new areas for business
“They want to explore markets in Asia.”Họ muốn khám phá thị trường ở châu Á.
“Exploring new markets can lead to growth.”Khám phá thị trường mới có thể dẫn đến sự phát triển.
Mẹo IELTS · Đưa ra lý do tại sao cần khám phá thị trường mới.
Ghi chú · Thường sử dụng trong chiến lược mở rộng.