Kho từ › Collocations · business › achieve targets

achieve targets

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
đạt được các mục tiêu đã đề ra
UK /əˈtʃiːv ˈtɑːɡɪts/ · US /əˈtʃiːv ˈtɑːɡɪts/
to successfully reach set goals
The team worked hard to achieve their targets this quarter.
→ Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được các mục tiêu trong quý này.
It's important to achieve targets for business growth.→ Việc đạt được các mục tiêu là quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
Đồng nghĩa
meet goalsreach objectives
Collocations
achieve resultsachieve success
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng hoàn thành công việc.
Thường được nhắc đến trong báo cáo kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...