Kho từ › Collocations · business › exploit opportunities

exploit opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
khai thác các cơ hội để thành công
UK /ɪkˈsplɔɪt ˌɒpərˈtjunɪtiz/ · US /ɪkˈsplɔɪt ˌɒpərˈtjunɪtiz/
to take advantage of chances to succeed
Businesses must exploit opportunities in the market.
→ Các doanh nghiệp phải khai thác các cơ hội trên thị trường.
He was able to exploit opportunities that others missed.→ Anh ấy đã khai thác được những cơ hội mà người khác bỏ lỡ.
Đồng nghĩa
seize opportunitiescapitalize on opportunities
Collocations
exploit potentialexploit resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về khả năng nắm bắt cơ hội.
Rất quan trọng trong chiến lược kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...