Kho từ › Collocations · business › manage change

manage change

B2 phr. 📁 Collocations · business IELTS
quản lý các chuyển đổi trong một tổ chức
UK /ˈmænɪdʒ tʃeɪndʒ/ · US /ˈmænɪdʒ tʃeɪndʒ/
to handle transitions within an organization
It's vital to manage change effectively during a merger.
→ Việc quản lý thay đổi hiệu quả trong quá trình sáp nhập là rất quan trọng.
Managing change can be challenging but necessary.→ Quản lý thay đổi có thể gặp khó khăn nhưng là cần thiết.
Đồng nghĩa
handle transitionsnavigate change
Collocations
manage transitionsmanage processes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng thích ứng trong bài viết.
Rất quan trọng trong thời kỳ chuyển đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...