in comparison
Nghĩa
Định nghĩa · when looking at two or more things together
“In comparison, the new model is much better.”So sánh, mẫu mới tốt hơn nhiều.
“In comparison to last year, this year's results are impressive.”So với năm ngoái, kết quả năm nay rất ấn tượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong số liệu.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng.