Kho từ › Cụm IELTS · comparison › in contrast to

in contrast to

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
trái ngược với
UK /ɪn ˈkɒntrɑːst tuː/ · US /ɪn ˈkɒntrɑːst tuː/
showing the differences between two things
In contrast to last year, this year’s profits have increased significantly.
→ Trái ngược với năm ngoái, lợi nhuận của năm nay đã tăng đáng kể.
In contrast to urban life, rural areas offer more tranquility.→ Trái ngược với cuộc sống thành phố, các vùng nông thôn mang lại sự yên tĩnh hơn.
Đồng nghĩa
on the other handalternatively
Collocations
in contrast todraw a contrasthighlight a contrast
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để so sánh trong phần Speaking.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...