in contrast to
Nghĩa
Định nghĩa · showing the differences between two things
“In contrast to last year, this year’s profits have increased significantly.”Trái ngược với năm ngoái, lợi nhuận của năm nay đã tăng đáng kể.
“In contrast to urban life, rural areas offer more tranquility.”Trái ngược với cuộc sống thành phố, các vùng nông thôn mang lại sự yên tĩnh hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để so sánh trong phần Speaking.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt.