Kho từ › Cụm IELTS · comparison › contrarily

contrarily

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
theo cách cho thấy sự khác biệt
UK /kənˈtrɛrəli/ · US /kənˈtrɛrəli/
in a way that shows a difference
He prefers coffee; contrarily, she enjoys tea.
→ Anh ấy thích cà phê; ngược lại, cô ấy thích trà.
The weather was hot; contrarily, yesterday was chilly.→ Thời tiết hôm nay nóng; ngược lại, hôm qua thì mát mẻ.
Đồng nghĩa
on the contraryin contrast
Collocations
contrarily to expectationscontrarily to popular belief
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...