Kho từ › Cụm IELTS · comparison › on a similar note

on a similar note

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · comparison IELTS
trên một ghi chú tương tự
UK /ɒn ə ˈsɪmɪlər noʊt/ · US /ɒn ə ˈsɪmɪlər noʊt/
in a related way; similarly
On a similar note, we should consider the environmental impact of our decisions.
→ Trên một ghi chú tương tự, chúng ta nên xem xét tác động môi trường của các quyết định của mình.
On a similar note, education plays a crucial role in economic development.→ Trên một ghi chú tương tự, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
in a similar waylikewise
Collocations
on a similar notemake a similar pointconsider a similar idea
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng luận điểm trong Writing.
Dùng để kết nối các ý tưởng tương đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...